Union Berlin

Quốc gia
Thành lập 1966
Sân vận động Stadion An der Alten Försterei
Club Stats
Home Away All
Played 7 6 13
Wins 4 1 5
Draws 2 3 5
Losses 1 2 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.4 10 1.7 10 1.5 20
Goals Conceded 1 7 2 12 1.5 19
Thẻ Vàng 1.3 9 2.7 16 1.9 25
Red Cards 0 0.2 1 0.1 1
Clean Sheets 0.6 4 0 0.3 4
Corners 4.3 30 3.3 20 3.8 50
Fouls 11.3 79 10.5 63 10.9 142
Offsides 1.9 13 1.3 8 1.6 21
Shots 9.1 64 9.5 57 9.3 121
Shots on Goal 4.3 30 4.3 26 4.3 56
Lịch thi đấu
04/12/2021
Union Berlin
- -
RB Leipzig
04/12/2021
Union Berlin
-
-
RB Leipzig
11/12/2021
SpVgg Greuther Furth
- -
Union Berlin
11/12/2021
SpVgg Greuther Furth
-
-
Union Berlin
15/12/2021
Union Berlin
- -
SC Freiburg
15/12/2021
Union Berlin
-
-
SC Freiburg
18/12/2021
VfL BOCHUM
- -
Union Berlin
18/12/2021
VfL BOCHUM
-
-
Union Berlin
08/01/2022
Bayer Leverkusen
- -
Union Berlin
08/01/2022
Bayer Leverkusen
-
-
Union Berlin
15/01/2022
Union Berlin
- -
1899 Hoffenheim
15/01/2022
Union Berlin
-
-
1899 Hoffenheim
22/01/2022
Borussia Monchengladbach
- -
Union Berlin
22/01/2022
Borussia Monchengladbach
-
-
Union Berlin
05/02/2022
FC Augsburg
- -
Union Berlin
05/02/2022
FC Augsburg
-
-
Union Berlin
12/02/2022
Union Berlin
- -
Borussia Dortmund
12/02/2022
Union Berlin
-
-
Borussia Dortmund
19/02/2022
Arminia Bielefeld
- -
Union Berlin
19/02/2022
Arminia Bielefeld
-
-
Union Berlin
26/02/2022
Union Berlin
- -
FSV Mainz 05
26/02/2022
Union Berlin
-
-
FSV Mainz 05
05/03/2022
VfL Wolfsburg
- -
Union Berlin
05/03/2022
VfL Wolfsburg
-
-
Union Berlin
12/03/2022
Union Berlin
- -
VfB Stuttgart
12/03/2022
Union Berlin
-
-
VfB Stuttgart
19/03/2022
Bayern Munich
- -
Union Berlin
19/03/2022
Bayern Munich
-
-
Union Berlin
02/04/2022
Union Berlin
- -
FC Koln
02/04/2022
Union Berlin
-
-
FC Koln
09/04/2022
Hertha Berlin
- -
Union Berlin
09/04/2022
Hertha Berlin
-
-
Union Berlin
16/04/2022
Union Berlin
- -
Eintracht Frankfurt
16/04/2022
Union Berlin
-
-
Eintracht Frankfurt
23/04/2022
RB Leipzig
- -
Union Berlin
23/04/2022
RB Leipzig
-
-
Union Berlin
30/04/2022
Union Berlin
- -
SpVgg Greuther Furth
30/04/2022
Union Berlin
-
-
SpVgg Greuther Furth
07/05/2022
SC Freiburg
- -
Union Berlin
07/05/2022
SC Freiburg
-
-
Union Berlin
14/05/2022 20 : 30
Union Berlin
- -
VfL BOCHUM
14/05/2022 20 : 30
Union Berlin
-
-
VfL BOCHUM
Những trận gần nhất
28/11/2021 21 : 30
Eintracht Frankfurt
2 1
Union Berlin
28/11/2021 21 : 30
Eintracht Frankfurt
2
1
Union Berlin
21/11/2021 00 : 30
Union Berlin
2 0
Hertha Berlin
21/11/2021 00 : 30
Union Berlin
2
0
Hertha Berlin
07/11/2021 23 : 30
FC Koln
2 2
Union Berlin
07/11/2021 23 : 30
FC Koln
2
2
Union Berlin
30/10/2021 20 : 30
Union Berlin
2 5
Bayern Munich
30/10/2021 20 : 30
Union Berlin
2
5
Bayern Munich
24/10/2021 22 : 30
VfB Stuttgart
1 1
Union Berlin
24/10/2021 22 : 30
VfB Stuttgart
1
1
Union Berlin
16/10/2021 20 : 30
Union Berlin
2 0
VfL Wolfsburg
16/10/2021 20 : 30
Union Berlin
2
0
VfL Wolfsburg
03/10/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
1 2
Union Berlin
03/10/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
1
2
Union Berlin
25/09/2021 20 : 30
Union Berlin
1 0
Arminia Bielefeld
25/09/2021 20 : 30
Union Berlin
1
0
Arminia Bielefeld
19/09/2021 22 : 30
Borussia Dortmund
4 2
Union Berlin
19/09/2021 22 : 30
Borussia Dortmund
4
2
Union Berlin
11/09/2021 20 : 30
Union Berlin
0 0
FC Augsburg
11/09/2021 20 : 30
Union Berlin
0
0
FC Augsburg
29/08/2021 20 : 30
Union Berlin
2 1
Borussia Monchengladbach
29/08/2021 20 : 30
Union Berlin
2
1
Borussia Monchengladbach
22/08/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
2 2
Union Berlin
22/08/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
2
2
Union Berlin
14/08/2021 20 : 30
Union Berlin
1 1
Bayer Leverkusen
14/08/2021 20 : 30
Union Berlin
1
1
Bayer Leverkusen
## Thủ môn
A. Luthe
Tuổi 34 Quốc tịch
J. Jensen
Tuổi 28 Quốc tịch
F. Rønnow
Tuổi 29 Quốc tịch
Y. Stein
Tuổi 17 Quốc tịch
N. Petzsch
Tuổi 17 Quốc tịch
## Hậu vệ
Mathis Bruns
Tuổi 17 Quốc tịch
P. Jaeckel
Tuổi 23 Quốc tịch
R. van Drongelen
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Friedrich
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Ryerson
Tuổi 24 Quốc tịch
B. Oczipka
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Gießelmann
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Baumgartl
Tuổi 25 Quốc tịch
Tymoteusz Puchacz
Tuổi 22 Quốc tịch
C. Trimmel
Tuổi 34 Quốc tịch
R. Knoche
Tuổi 29 Quốc tịch
## Tiền vệ
Sebastian Griesbeck
Tuổi 31 Quốc tịch
L. Öztunali
Tuổi 25 Quốc tịch
R. Khedira
Tuổi 27 Quốc tịch
P. Wszołek
Tuổi 29 Quốc tịch
Keita Endo
Tuổi 24 Quốc tịch
G. Prömel
Tuổi 26 Quốc tịch
G. Haraguchi
Tuổi 30 Quốc tịch
L. Dehl
Tuổi 19 Quốc tịch
K. Möhwald
Tuổi 28 Quốc tịch
F. Schneider
Tuổi 19 Quốc tịch
R. Andrich
Tuổi 27 Quốc tịch
## Tiền đạo
Andreas Voglsammer
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Kruse
Tuổi 33 Quốc tịch
A. Ujah
Tuổi 31 Quốc tịch
T. Awoniyi
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Behrens
Tuổi 30 Quốc tịch
C. Teuchert
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Abdullahi
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Ingvartsen
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Becker
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Dajaku
Tuổi 20 Quốc tịch
Petar Musa
Tuổi 23 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Luthe Thủ môn 13 13 1170 2 0 0 19 4
F. Rønnow Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Ujah Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andreas Voglsammer Tiền đạo 13 1 242 0 0 0 1 0 0 1
B. Oczipka Hậu vệ 2 1 91 0 0 0 0 0 0 0
C. Teuchert Tiền đạo 5 0 91 0 0 0 0 0 0 0
C. Trimmel Hậu vệ 9 8 693 1 0 0 1 0 0 0
G. Haraguchi Tiền vệ 13 10 847 2 0 0 0 0 0 4
G. Prömel Tiền vệ 10 9 774 3 0 0 1 0 0 0
J. Ryerson Hậu vệ 12 5 560 1 0 0 2 0 0 0
K. Behrens Tiền đạo 9 0 166 0 0 0 1 0 0 2
K. Möhwald Tiền vệ 5 1 63 0 0 0 0 0 0 0
Keita Endo Tiền vệ 1 0 13 0 0 0 0 0 0 0
L. Öztunali Tiền vệ 9 3 318 0 0 0 0 0 0 0
M. Friedrich Hậu vệ 10 10 900 2 1 0 0 0 1 0
M. Ingvartsen Tiền đạo 2 2 124 0 0 0 0 0 0 0
M. Kruse Tiền đạo 10 10 805 1 0 0 2 2 0 3
N. Gießelmann Hậu vệ 13 12 1060 2 0 0 3 0 0 3
P. Jaeckel Hậu vệ 7 6 594 2 0 0 0 0 0 0
P. Wszołek Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Khedira Tiền vệ 13 13 1086 3 0 0 0 0 0 0
R. Knoche Hậu vệ 13 13 1170 3 0 0 0 0 0 0
R. van Drongelen Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Becker Tiền đạo 8 3 308 2 0 0 1 0 0 1
Sebastian Griesbeck Tiền vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
T. Awoniyi Tiền đạo 13 13 959 0 0 0 8 0 0 0
T. Baumgartl Hậu vệ 10 10 833 1 0 0 0 0 0 0
Tymoteusz Puchacz Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu