Venezia

Quốc gia
Thành lập 1907
Sân vận động Stadio Pierluigi Penzo
Club Stats
Home Away All
Played 6 9 15
Wins 2 2 4
Draws 1 2 3
Losses 3 5 8
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 7 0.6 5 0.8 12
Goals Conceded 1.5 9 1.8 16 1.7 25
Thẻ Vàng 2.2 13 3.4 31 2.9 44
Red Cards 0.2 1 0 0.1 1
Clean Sheets 0.2 1 0.2 2 0.2 3
Corners 3.2 19 2.6 23 2.8 42
Fouls 12.7 76 14.2 128 13.6 204
Offsides 1.5 9 1.8 16 1.7 25
Shots 7 42 6.9 62 6.9 104
Shots on Goal 3 18 3 27 3 45
Lịch thi đấu
05/12/2021 21 : 00
Venezia
- -
Verona
05/12/2021 21 : 00
Venezia
-
-
Verona
12/12/2021 00 : 00
Venezia
- -
Juventus
12/12/2021 00 : 00
Venezia
-
-
Juventus
20/12/2021 00 : 00
Sampdoria
- -
Venezia
20/12/2021 00 : 00
Sampdoria
-
-
Venezia
22/12/2021 22 : 30
Venezia
- -
Lazio
22/12/2021 22 : 30
Venezia
-
-
Lazio
06/01/2022
Salernitana
- -
Venezia
06/01/2022
Salernitana
-
-
Venezia
09/01/2022
Venezia
- -
AC Milan
09/01/2022
Venezia
-
-
AC Milan
16/01/2022
Venezia
- -
Empoli
16/01/2022
Venezia
-
-
Empoli
23/01/2022
Inter
- -
Venezia
23/01/2022
Inter
-
-
Venezia
06/02/2022
Venezia
- -
Napoli
06/02/2022
Venezia
-
-
Napoli
13/02/2022
Torino
- -
Venezia
13/02/2022
Torino
-
-
Venezia
20/02/2022
Venezia
- -
Genoa
20/02/2022
Venezia
-
-
Genoa
27/02/2022
Verona
- -
Venezia
27/02/2022
Verona
-
-
Venezia
06/03/2022
Venezia
- -
Sassuolo
06/03/2022
Venezia
-
-
Sassuolo
13/03/2022
Lazio
- -
Venezia
13/03/2022
Lazio
-
-
Venezia
20/03/2022
Venezia
- -
Sampdoria
20/03/2022
Venezia
-
-
Sampdoria
03/04/2022
Spezia
- -
Venezia
03/04/2022
Spezia
-
-
Venezia
10/04/2022
Venezia
- -
Udinese
10/04/2022
Venezia
-
-
Udinese
16/04/2022
Fiorentina
- -
Venezia
16/04/2022
Fiorentina
-
-
Venezia
24/04/2022
Venezia
- -
Atalanta
24/04/2022
Venezia
-
-
Atalanta
01/05/2022
Juventus
- -
Venezia
01/05/2022
Juventus
-
-
Venezia
08/05/2022
Venezia
- -
Bologna
08/05/2022
Venezia
-
-
Bologna
15/05/2022
AS Roma
- -
Venezia
15/05/2022
AS Roma
-
-
Venezia
22/05/2022
Venezia
- -
Cagliari
22/05/2022
Venezia
-
-
Cagliari
Những trận gần nhất
01/12/2021 00 : 30
Atalanta
4 0
Venezia
01/12/2021 00 : 30
Atalanta
4
0
Venezia
28/11/2021 02 : 45
Venezia
0 2
Inter
28/11/2021 02 : 45
Venezia
0
2
Inter
21/11/2021 21 : 00
Bologna
0 1
Venezia
21/11/2021 21 : 00
Bologna
0
1
Venezia
07/11/2021 18 : 30
Venezia
3 2
AS Roma
07/11/2021 18 : 30
Venezia
3
2
AS Roma
31/10/2021 21 : 00
Genoa
0 0
Venezia
31/10/2021 21 : 00
Genoa
0
0
Venezia
26/10/2021 23 : 30
Venezia
1 2
Salernitana
26/10/2021 23 : 30
Venezia
1
2
Salernitana
23/10/2021 23 : 00
Sassuolo
3 1
Venezia
23/10/2021 23 : 00
Sassuolo
3
1
Venezia
19/10/2021 01 : 45
Venezia
1 0
Fiorentina
19/10/2021 01 : 45
Venezia
1
0
Fiorentina
02/10/2021 01 : 45
Cagliari
1 1
Venezia
02/10/2021 01 : 45
Cagliari
1
1
Venezia
28/09/2021 01 : 45
Venezia
1 1
Torino
28/09/2021 01 : 45
Venezia
1
1
Torino
23/09/2021 01 : 45
AC Milan
2 0
Venezia
23/09/2021 01 : 45
AC Milan
2
0
Venezia
19/09/2021 20 : 00
Venezia
1 2
Spezia
19/09/2021 20 : 00
Venezia
1
2
Spezia
11/09/2021 20 : 00
Empoli
1 2
Venezia
11/09/2021 20 : 00
Empoli
1
2
Venezia
27/08/2021 23 : 30
Udinese
3 0
Venezia
27/08/2021 23 : 30
Udinese
3
0
Venezia
23/08/2021 01 : 45
Napoli
2 0
Venezia
23/08/2021 01 : 45
Napoli
2
0
Venezia
## Thủ môn
S. Carotenuto
Tuổi 18 Quốc tịch
R. Lazar
Tuổi 17 Quốc tịch
L. Tonello
Tuổi 18 Quốc tịch
N. Mäenpää
Tuổi 36 Quốc tịch
L. Lezzerini
Tuổi 26 Quốc tịch
Filippo Neri
Tuổi 18 Quốc tịch
R. Pigozzo
Tuổi 21 Quốc tịch
Bruno Bertinato
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Romero
Tuổi 34 Quốc tịch
## Hậu vệ
Afonso Peixoto
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Poha
Tuổi 18 Quốc tịch
N. Simeoni
Tuổi 22 Quốc tịch
C. Molinaro
Tuổi 38 Quốc tịch
P. Mazzocchi
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Modolo
Tuổi 32 Quốc tịch
T. Ebuehi
Tuổi 25 Quốc tịch
D. Schnegg
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Svoboda
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Caldara
Tuổi 27 Quốc tịch
P. Ceccaroni
Tuổi 25 Quốc tịch
R. Haps
Tuổi 28 Quốc tịch
G. Felicioli
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
S. Marchesan
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Pecile
Tuổi 19 Quốc tịch
G. Sandberg
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Vacca
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Dezi
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Tessmann
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Sigurdsson
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Fiordilino
Tuổi 25 Quốc tịch
D. Heymans
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Bjarkason
Tuổi 21 Quốc tịch
L. Ala-Myllymäki
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Kiyine
Tuổi 24 Quốc tịch
Gianluca Busio
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Črnigoj
Tuổi 26 Quốc tịch
Dor Peretz
Tuổi 26 Quốc tịch
E. Ampadu
Tuổi 21 Quốc tịch
J. De Vries
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Taugourdeau
Tuổi 32 Quốc tịch
## Tiền đạo
Nicolas Galazzi
Tuổi 20 Quốc tịch
H. St Clair
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Rossi
Tuổi 21 Quốc tịch
F. Forte
Tuổi 28 Quốc tịch
M. Aramu
Tuổi 26 Quốc tịch
Thomas Henry
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Johnsen
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Bocalon
Tuổi 32 Quốc tịch
G. Zigoni
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Okereke
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Di Mariano
Tuổi 25 Quốc tịch
Ó. Karlsson
Tuổi 24 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Bruno Bertinato Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Filippo Neri Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Lezzerini Thủ môn 2 2 135 1 0 0 3 0
N. Mäenpää Thủ môn 6 5 495 1 0 0 9 0
S. Romero Thủ môn 8 8 720 2 0 0 13 3
Cầu thủ Vị trí
A. Sigurdsson Tiền vệ 4 0 123 0 0 0 0 0 0 0
A. Vacca Tiền vệ 9 7 513 2 0 0 0 0 0 0
B. Bjarkason Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Molinaro Hậu vệ 6 4 387 0 0 0 0 0 0 1
D. Črnigoj Tiền vệ 13 7 671 1 0 0 0 0 0 0
D. Heymans Tiền vệ 7 2 253 4 0 0 0 0 0 1
D. Johnsen Tiền đạo 11 10 785 2 0 0 0 0 0 0
D. Okereke Tiền đạo 13 10 875 0 0 0 4 0 0 0
D. Schnegg Hậu vệ 4 2 141 1 0 0 0 0 0 0
Dor Peretz Tiền vệ 8 2 296 0 0 0 0 0 0 0
E. Ampadu Hậu vệ 9 7 641 5 1 0 0 0 0 2
F. Di Mariano Tiền đạo 1 1 63 0 0 0 0 0 0 0
F. Forte Tiền đạo 9 3 301 2 0 0 0 0 0 0
Gianluca Busio Tiền vệ 14 14 1156 3 0 0 1 0 0 2
J. Dezi Tiền vệ 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0
L. Fiordilino Tiền vệ 3 2 120 1 0 0 0 0 0 0
M. Aramu Tiền đạo 12 9 700 4 0 0 4 2 0 2
M. Caldara Hậu vệ 12 11 993 3 0 0 1 0 0 0
M. Modolo Hậu vệ 2 0 30 0 0 0 0 0 0 0
M. Svoboda Hậu vệ 8 5 487 0 0 0 0 0 0 0
Nicolas Galazzi Tiền đạo 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0
Ó. Karlsson Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Ceccaroni Hậu vệ 15 15 1350 3 0 0 1 0 0 0
P. Mazzocchi Hậu vệ 13 11 897 3 0 0 0 0 0 0
R. Haps Hậu vệ 8 7 629 1 0 0 0 0 0 0
S. Kiyine Tiền vệ 10 7 565 2 0 0 0 0 0 0
T. Ebuehi Hậu vệ 8 5 456 1 0 0 0 0 0 0
T. Tessmann Tiền vệ 8 2 300 1 0 0 0 0 0 0
Thomas Henry Tiền đạo 14 7 715 1 0 0 1 0 1 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu