VfB Stuttgart

Quốc gia
Thành lập 1893
Sân vận động Mercedes-Benz-Arena
Club Stats
Home Away All
Played 7 6 13
Wins 3 0 3
Draws 1 3 4
Losses 3 3 6
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2 14 0.7 4 1.4 18
Goals Conceded 1.6 11 2 12 1.8 23
Thẻ Vàng 1.1 8 3.5 21 2.2 29
Red Cards 0.1 1 0.2 1 0.2 2
Clean Sheets 0 0.2 1 0.1 1
Corners 6 42 2.8 17 4.5 59
Fouls 11.3 79 13 78 12.1 157
Offsides 1.6 11 0.7 4 1.2 15
Shots 11.6 81 6.5 39 9.2 120
Shots on Goal 5.9 41 3.2 19 4.6 60
Lịch thi đấu
04/12/2021
VfB Stuttgart
- -
Hertha Berlin
04/12/2021
VfB Stuttgart
-
-
Hertha Berlin
11/12/2021
VfL Wolfsburg
- -
VfB Stuttgart
11/12/2021
VfL Wolfsburg
-
-
VfB Stuttgart
15/12/2021
VfB Stuttgart
- -
Bayern Munich
15/12/2021
VfB Stuttgart
-
-
Bayern Munich
18/12/2021
FC Koln
- -
VfB Stuttgart
18/12/2021
FC Koln
-
-
VfB Stuttgart
08/01/2022
SpVgg Greuther Furth
- -
VfB Stuttgart
08/01/2022
SpVgg Greuther Furth
-
-
VfB Stuttgart
15/01/2022
VfB Stuttgart
- -
RB Leipzig
15/01/2022
VfB Stuttgart
-
-
RB Leipzig
22/01/2022
SC Freiburg
- -
VfB Stuttgart
22/01/2022
SC Freiburg
-
-
VfB Stuttgart
05/02/2022
VfB Stuttgart
- -
Eintracht Frankfurt
05/02/2022
VfB Stuttgart
-
-
Eintracht Frankfurt
12/02/2022
Bayer Leverkusen
- -
VfB Stuttgart
12/02/2022
Bayer Leverkusen
-
-
VfB Stuttgart
19/02/2022
VfB Stuttgart
- -
VfL BOCHUM
19/02/2022
VfB Stuttgart
-
-
VfL BOCHUM
26/02/2022
1899 Hoffenheim
- -
VfB Stuttgart
26/02/2022
1899 Hoffenheim
-
-
VfB Stuttgart
05/03/2022
VfB Stuttgart
- -
Borussia Monchengladbach
05/03/2022
VfB Stuttgart
-
-
Borussia Monchengladbach
12/03/2022
Union Berlin
- -
VfB Stuttgart
12/03/2022
Union Berlin
-
-
VfB Stuttgart
19/03/2022
VfB Stuttgart
- -
FC Augsburg
19/03/2022
VfB Stuttgart
-
-
FC Augsburg
02/04/2022
Arminia Bielefeld
- -
VfB Stuttgart
02/04/2022
Arminia Bielefeld
-
-
VfB Stuttgart
09/04/2022
VfB Stuttgart
- -
Borussia Dortmund
09/04/2022
VfB Stuttgart
-
-
Borussia Dortmund
16/04/2022
FSV Mainz 05
- -
VfB Stuttgart
16/04/2022
FSV Mainz 05
-
-
VfB Stuttgart
23/04/2022
Hertha Berlin
- -
VfB Stuttgart
23/04/2022
Hertha Berlin
-
-
VfB Stuttgart
30/04/2022
VfB Stuttgart
- -
VfL Wolfsburg
30/04/2022
VfB Stuttgart
-
-
VfL Wolfsburg
07/05/2022
Bayern Munich
- -
VfB Stuttgart
07/05/2022
Bayern Munich
-
-
VfB Stuttgart
14/05/2022 20 : 30
VfB Stuttgart
- -
FC Koln
14/05/2022 20 : 30
VfB Stuttgart
-
-
FC Koln
Những trận gần nhất
27/11/2021 02 : 30
VfB Stuttgart
2 1
FSV Mainz 05
27/11/2021 02 : 30
VfB Stuttgart
2
1
FSV Mainz 05
20/11/2021 21 : 30
Borussia Dortmund
2 1
VfB Stuttgart
20/11/2021 21 : 30
Borussia Dortmund
2
1
VfB Stuttgart
06/11/2021 21 : 30
VfB Stuttgart
0 1
Arminia Bielefeld
06/11/2021 21 : 30
VfB Stuttgart
0
1
Arminia Bielefeld
31/10/2021 21 : 30
FC Augsburg
4 1
VfB Stuttgart
31/10/2021 21 : 30
FC Augsburg
4
1
VfB Stuttgart
24/10/2021 22 : 30
VfB Stuttgart
1 1
Union Berlin
24/10/2021 22 : 30
VfB Stuttgart
1
1
Union Berlin
16/10/2021 23 : 30
Borussia Monchengladbach
1 1
VfB Stuttgart
16/10/2021 23 : 30
Borussia Monchengladbach
1
1
VfB Stuttgart
02/10/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
3 1
1899 Hoffenheim
02/10/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
3
1
1899 Hoffenheim
26/09/2021 20 : 30
VfL BOCHUM
0 0
VfB Stuttgart
26/09/2021 20 : 30
VfL BOCHUM
0
0
VfB Stuttgart
19/09/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
1 3
Bayer Leverkusen
19/09/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
1
3
Bayer Leverkusen
12/09/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
1 1
VfB Stuttgart
12/09/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
1
1
VfB Stuttgart
28/08/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
2 3
SC Freiburg
28/08/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
2
3
SC Freiburg
21/08/2021 01 : 30
RB Leipzig
4 0
VfB Stuttgart
21/08/2021 01 : 30
RB Leipzig
4
0
VfB Stuttgart
14/08/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
5 1
SpVgg Greuther Furth
14/08/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
5
1
SpVgg Greuther Furth
## Thủ môn
F. Müller
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Bredlow
Tuổi 26 Quốc tịch
Florian Schock
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
Luca Mack
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Aidonis
Tuổi 20 Quốc tịch
W. Anton
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Kempf
Tuổi 26 Quốc tịch
K. Mavropanos
Tuổi 23 Quốc tịch
Atakan Karazor
Tuổi 25 Quốc tịch
B. Sosa
Tuổi 23 Quốc tịch
Hiroki Ito
Tuổi 22 Quốc tịch
P. Stenzel
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Šuver
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Maglica
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Nothnagel
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Bazzoli
Tuổi 21 Quốc tịch
Pablo Maffeo
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
Wataru Endo
Tuổi 28 Quốc tịch
Clinton Mola
Tuổi 20 Quốc tịch
Tanguy Coulibaly
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Didavi
Tuổi 31 Quốc tịch
E. Thommy
Tuổi 27 Quốc tịch
P. Klement
Tuổi 29 Quốc tịch
Chris Führich
Tuổi 23 Quốc tịch
O. Mangala
Tuổi 23 Quốc tịch
Lilian Egloff
Tuổi 19 Quốc tịch
Momo Cissé
Tuổi 19 Quốc tịch
Roberto Massimo
Tuổi 21 Quốc tịch
Mateo Klimowicz
Tuổi 21 Quốc tịch
Ö. Beyaz
Tuổi 18 Quốc tịch
D. Churlinov
Tuổi 21 Quốc tịch
J. Meyer
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Polster
Tuổi 18 Quốc tịch
R. Weil
Tuổi 33 Quốc tịch
F. Michel
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Wolf
Tuổi 20 Quốc tịch
Naouirou Ahamada
Tuổi 19 Quốc tịch
Philipp Förster
Tuổi 26 Quốc tịch
Enzo Millot
Tuổi 19 Quốc tịch
N. Nartey
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền đạo
Saša Kalajdžić
Tuổi 24 Quốc tịch
Silas Wamangituka
Tuổi 23 Quốc tịch
Omar Marmoush
Tuổi 22 Quốc tịch
Hamadi Al Ghaddioui
Tuổi 31 Quốc tịch
Mohamed Sankoh
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Kuol
Tuổi 20 Quốc tịch
Wahid Faghir
Tuổi 18 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
F. Bredlow Thủ môn 4 4 360 0 0 0 7 0
F. Müller Thủ môn 9 9 810 0 0 0 16 1
Florian Schock Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
Alexis Tibidi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Atakan Karazor Hậu vệ 10 10 745 3 1 0 0 0 0 1
B. Sosa Hậu vệ 13 13 1150 2 0 0 1 0 0 3
Chris Führich Tiền vệ 5 4 304 1 0 0 1 0 0 0
Clinton Mola Tiền vệ 3 1 113 0 0 0 0 0 0 0
D. Churlinov Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Didavi Tiền vệ 10 2 271 1 0 0 0 0 0 0
E. Thommy Tiền vệ 3 0 74 0 0 0 0 0 0 0
Enzo Millot Tiền vệ 2 0 30 0 0 0 0 0 0 0
Hamadi Al Ghaddioui Tiền đạo 9 6 434 2 0 0 2 0 0 1
Hiroki Ito Hậu vệ 9 7 626 0 0 0 1 0 0 0
K. Mavropanos Hậu vệ 11 11 950 1 0 0 3 0 0 0
M. Kempf Hậu vệ 10 9 735 2 0 0 3 0 0 0
M. Maglica Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mateo Klimowicz Tiền vệ 11 6 500 2 0 0 0 0 0 1
Mohamed Sankoh Tiền đạo 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
N. Nartey Tiền vệ 6 3 299 1 0 0 0 0 0 0
Naouirou Ahamada Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ö. Beyaz Tiền vệ 2 0 34 0 0 0 0 0 0 0
O. Mangala Tiền vệ 9 7 579 2 0 0 1 0 0 2
Omar Marmoush Tiền đạo 6 6 502 1 0 0 1 0 0 2
P. Klement Tiền vệ 6 3 338 0 0 0 1 0 0 0
P. Stenzel Hậu vệ 4 0 67 0 0 0 0 0 0 0
Philipp Förster Tiền vệ 8 5 443 3 0 0 0 0 0 1
Roberto Massimo Tiền vệ 10 8 659 0 0 0 2 0 0 0
Saša Kalajdžić Tiền đạo 1 0 17 0 0 0 0 0 0 0
Silas Wamangituka Tiền đạo 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
Tanguy Coulibaly Tiền vệ 9 6 613 5 0 0 0 0 0 1
W. Anton Hậu vệ 10 10 892 2 1 0 0 0 0 0
Wahid Faghir Tiền đạo 4 0 102 0 0 0 1 0 0 0
Wataru Endo Tiền vệ 13 13 1152 1 0 0 1 0 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu