Watford

Quốc gia
Thành lập
1881
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 16 17 33
Wins 2 4 6
Draws 1 3 4
Losses 13 10 23
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.9 15 0.9 16 0.9 31
Goals Conceded 2.4 39 1.6 28 2 67
Thẻ Vàng 1.9 31 1.4 24 1.7 55
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0 0.2 3 0.1 3
Corners 3.8 61 4 68 3.9 129
Fouls 11.8 188 11.4 193 11.5 381
Offsides 1.4 22 1.2 20 1.3 42
Shots 10.4 167 8.8 149 9.6 316
Shots on Goal 3.8 60 3.1 53 3.4 113
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/03/2022
- 22 : 00
Watford
- -
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Watford
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Crystal Palace
- -
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Watford
- -
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Chelsea
- -
Watford
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 21 : 00
Manchester City
5 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Watford
1 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 21 : 00
Watford
0 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 18 : 30
Liverpool
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Southampton
1 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 30
Wolves
4 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/03/2022
- 21 : 00
Watford
2 3
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Manchester United
0 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/02/2022
- 02 : 30
Watford
1 4
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Aston Villa
0 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 22 : 00
Watford
0 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/02/2022
- 02 : 45
West Ham
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/02/2022
- 01 : 00
Burnley
0 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 03 : 00
Watford
0 3
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Newcastle
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/01/2022
- 22 : 00
Watford
0 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/12/2021
- 22 : 00
Watford
1 4
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 03 : 00
Brentford
2 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 00 : 30
Watford
1 3
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 02 : 30
Watford
1 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 21 : 00
Leicester
4 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Watford
4 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 21 : 00
Arsenal
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Watford
0 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Everton
2 5
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 18 : 30
Watford
0 5
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Leeds
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 21 : 00
Watford
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Norwich
1 3
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Watford
0 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/08/2021
- 20 : 00
Tottenham
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 23 : 30
Brighton
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Watford
3 2
Aston Villa
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
B. Foster
B.Foster
Tuổi:
39
39
D. Bachmann
D.Bachmann
Tuổi:
27
27
R. Elliot
R.Elliot
Tuổi:
36
36
P. Dahlberg
P.Dahlberg
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
D. Agyakwa
D.Agyakwa
Tuổi:
20
20
Marc Navarro
MarcNavarro
Tuổi:
26
26
D. Rose
D.Rose
Tuổi:
31
31
W. Troost-Ekong
W.Troost-Ekong
Tuổi:
28
28
A. Masina
A.Masina
Tuổi:
28
28
N. N'Koulou
32
C. Cathcart
C.Cathcart
Tuổi:
33
33
Kiko Femenía
KikoFemenía
Tuổi:
31
31
C. Kabasele
C.Kabasele
Tuổi:
31
31
F. Sierralta
F.Sierralta
Tuổi:
25
25
J. Morris
J.Morris
Tuổi:
20
20
M. Pollock
M.Pollock
Tuổi:
20
20
M. Barrett
M.Barrett
Tuổi:
22
22
T. Stevenson
T.Stevenson
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
W. Hughes
W.Hughes
Tuổi:
27
27
J. Alvarado
J.Alvarado
Tuổi:
22
22
J. Hungbo
J.Hungbo
Tuổi:
22
22
O. Etebo
O.Etebo
Tuổi:
26
26
I. Louza
I.Louza
Tuổi:
23
23
T. Cleverley
T.Cleverley
Tuổi:
32
32
K. Sema
K.Sema
Tuổi:
28
28
D. Gosling
D.Gosling
Tuổi:
32
32
O. Tufan
O.Tufan
Tuổi:
27
27
M. Sissoko
M.Sissoko
Tuổi:
32
32
J. Kucka
J.Kucka
Tuổi:
35
35
N. Chalobah
N.Chalobah
Tuổi:
27
27
Domingos Quina
DomingosQuina
Tuổi:
22
22
T. Dele-Bashiru
T.Dele-Bashiru
Tuổi:
22
22
Maurizio
Maurizio
Tuổi:
21
21
K. Crichlow
K.Crichlow
Tuổi:
21
21
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
J. Sinclair
J.Sinclair
Tuổi:
25
25
S. Perica
S.Perica
Tuổi:
26
26
J. Ngakia
J.Ngakia
Tuổi:
21
21
J. King
J.King
Tuổi:
30
30
João Pedro
JoãoPedro
Tuổi:
20
20
A. Fletcher
A.Fletcher
Tuổi:
26
26
I. Sarr
I.Sarr
Tuổi:
24
24
E. Dennis
E.Dennis
Tuổi:
24
24
J. Hernández
J.Hernández
Tuổi:
23
23
K. Baah
K.Baah
Tuổi:
19
19
I. Success
I.Success
Tuổi:
26
26
A. Gray
A.Gray
Tuổi:
30
30
T. Deeney
T.Deeney
Tuổi:
33
33
P. Zinckernagel
P.Zinckernagel
Tuổi:
27
27
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Foster Thủ môn 22 22 1980 0 0 0 41 3
D. Bachmann Thủ môn 11 11 990 0 0 0 26 0
R. Elliot Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Fletcher Tiền đạo 3 0 27 0 0 0 0 0 0 0
A. Masina Hậu vệ 11 11 867 0 0 0 0 0 0 0
C. Cathcart Hậu vệ 28 25 2210 3 0 0 0 0 0 1
C. Kabasele Hậu vệ 12 8 829 0 0 0 0 0 0 0
D. Gosling Tiền vệ 1 0 21 0 0 0 0 0 0 0
D. Rose Hậu vệ 8 7 689 4 0 0 0 0 0 0
E. Dennis Tiền đạo 31 28 2428 7 1 0 10 0 0 6
E. Kayembe Tiền vệ 9 5 448 0 0 0 0 0 0 0
F. Sierralta Hậu vệ 5 5 429 0 0 0 0 0 1 0
H. Kamara Tiền vệ 15 15 1344 3 0 0 1 0 0 0
I. Louza Tiền vệ 19 16 1330 6 0 0 0 0 0 0
I. Sarr Tiền đạo 20 19 1685 1 0 0 5 0 0 2
J. Hernández Tiền đạo 24 11 1123 3 0 0 5 0 1 2
J. King Tiền đạo 30 25 2086 4 0 0 5 1 0 3
J. Kucka Tiền vệ 25 21 1834 3 1 0 1 0 1 1
J. Morris Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Ngakia Tiền đạo 14 7 722 0 0 0 0 0 0 0
João Pedro Tiền đạo 24 11 1280 1 0 0 2 0 0 1
K. Baah Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Sema Tiền vệ 14 4 547 1 0 0 0 0 0 0
Kiko Femenía Hậu vệ 24 23 1880 2 0 0 0 0 0 5
M. Sissoko Tiền vệ 31 31 2771 6 0 0 2 0 0 1
N. N'Koulou Hậu vệ 3 2 167 0 0 0 0 0 0 0
O. Etebo Tiền vệ 7 4 385 3 0 0 0 0 0 0
O. Tufan Tiền vệ 7 4 338 0 0 0 0 0 0 0
S. Kalu Tiền đạo 2 0 46 0 0 0 0 0 0 0
Samir Hậu vệ 15 15 1328 3 0 0 0 0 0 0
Shaqai Forde 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Cleverley Tiền vệ 26 18 1481 2 0 0 0 0 0 3
T. Deeney Tiền đạo 2 0 23 0 0 0 0 0 0 0
Vincent Angelini 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Troost-Ekong Hậu vệ 16 15 1377 3 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu