Watford

Quốc gia
Thành lập 1881
Sân vận động Vicarage Road
Club Stats
Home Away All
Played 7 7 14
Wins 2 2 4
Draws 1 0 1
Losses 4 5 9
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 9 1.4 10 1.4 19
Goals Conceded 2 14 1.7 12 1.9 26
Thẻ Vàng 2.4 17 1.9 13 2.1 30
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0 0 0
Corners 4.1 29 4.1 29 4.1 58
Fouls 13.3 93 14 98 13.6 191
Offsides 1.7 12 1 7 1.4 19
Shots 10 70 9.1 64 9.6 134
Shots on Goal 4.3 30 3.7 26 4 56
Lịch thi đấu
05/12/2021 00 : 30
Watford
- -
Manchester City
05/12/2021 00 : 30
Watford
-
-
Manchester City
11/12/2021 03 : 00
Brentford
- -
Watford
11/12/2021 03 : 00
Brentford
-
-
Watford
16/12/2021 02 : 30
Burnley
- -
Watford
16/12/2021 02 : 30
Burnley
-
-
Watford
18/12/2021 22 : 00
Watford
- -
Crystal Palace
18/12/2021 22 : 00
Watford
-
-
Crystal Palace
26/12/2021 19 : 30
Wolves
- -
Watford
26/12/2021 19 : 30
Wolves
-
-
Watford
28/12/2021 22 : 00
Watford
- -
West Ham
28/12/2021 22 : 00
Watford
-
-
West Ham
01/01/2022 22 : 00
Watford
- -
Tottenham
01/01/2022 22 : 00
Watford
-
-
Tottenham
15/01/2022 22 : 00
Newcastle
- -
Watford
15/01/2022 22 : 00
Newcastle
-
-
Watford
22/01/2022 22 : 00
Watford
- -
Norwich
22/01/2022 22 : 00
Watford
-
-
Norwich
09/02/2022 02 : 45
West Ham
- -
Watford
09/02/2022 02 : 45
West Ham
-
-
Watford
12/02/2022 22 : 00
Watford
- -
Brighton
12/02/2022 22 : 00
Watford
-
-
Brighton
19/02/2022 22 : 00
Aston Villa
- -
Watford
19/02/2022 22 : 00
Aston Villa
-
-
Watford
26/02/2022 22 : 00
Manchester United
- -
Watford
26/02/2022 22 : 00
Manchester United
-
-
Watford
05/03/2022 22 : 00
Watford
- -
Arsenal
05/03/2022 22 : 00
Watford
-
-
Arsenal
12/03/2022 22 : 00
Southampton
- -
Watford
12/03/2022 22 : 00
Southampton
-
-
Watford
19/03/2022 22 : 00
Watford
- -
Everton
19/03/2022 22 : 00
Watford
-
-
Everton
02/04/2022 21 : 00
Liverpool
- -
Watford
02/04/2022 21 : 00
Liverpool
-
-
Watford
09/04/2022 21 : 00
Watford
- -
Leeds
09/04/2022 21 : 00
Watford
-
-
Leeds
16/04/2022 21 : 00
Watford
- -
Brentford
16/04/2022 21 : 00
Watford
-
-
Brentford
23/04/2022 21 : 00
Manchester City
- -
Watford
23/04/2022 21 : 00
Manchester City
-
-
Watford
30/04/2022 21 : 00
Watford
- -
Burnley
30/04/2022 21 : 00
Watford
-
-
Burnley
07/05/2022 21 : 00
Crystal Palace
- -
Watford
07/05/2022 21 : 00
Crystal Palace
-
-
Watford
15/05/2022 21 : 00
Watford
- -
Leicester
15/05/2022 21 : 00
Watford
-
-
Leicester
22/05/2022 22 : 00
Chelsea
- -
Watford
22/05/2022 22 : 00
Chelsea
-
-
Watford
Những trận gần nhất
02/12/2021 02 : 30
Watford
1 2
Chelsea
02/12/2021 02 : 30
Watford
1
2
Chelsea
28/11/2021 21 : 00
Leicester
4 2
Watford
28/11/2021 21 : 00
Leicester
4
2
Watford
20/11/2021 22 : 00
Watford
4 1
Manchester United
20/11/2021 22 : 00
Watford
4
1
Manchester United
07/11/2021 21 : 00
Arsenal
1 0
Watford
07/11/2021 21 : 00
Arsenal
1
0
Watford
30/10/2021 21 : 00
Watford
0 1
Southampton
30/10/2021 21 : 00
Watford
0
1
Southampton
23/10/2021 21 : 00
Everton
2 5
Watford
23/10/2021 21 : 00
Everton
2
5
Watford
16/10/2021 18 : 30
Watford
0 5
Liverpool
16/10/2021 18 : 30
Watford
0
5
Liverpool
02/10/2021 21 : 00
Leeds
1 0
Watford
02/10/2021 21 : 00
Leeds
1
0
Watford
25/09/2021 21 : 00
Watford
1 1
Newcastle
25/09/2021 21 : 00
Watford
1
1
Newcastle
18/09/2021 21 : 00
Norwich
1 3
Watford
18/09/2021 21 : 00
Norwich
1
3
Watford
11/09/2021 21 : 00
Watford
0 2
Wolves
11/09/2021 21 : 00
Watford
0
2
Wolves
29/08/2021 20 : 00
Tottenham
1 0
Watford
29/08/2021 20 : 00
Tottenham
1
0
Watford
21/08/2021 23 : 30
Brighton
2 0
Watford
21/08/2021 23 : 30
Brighton
2
0
Watford
14/08/2021 21 : 00
Watford
3 2
Aston Villa
14/08/2021 21 : 00
Watford
3
2
Aston Villa
## Thủ môn
B. Foster
Tuổi 38 Quốc tịch
D. Bachmann
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Elliot
Tuổi 35 Quốc tịch
P. Dahlberg
Tuổi 22 Quốc tịch
## Hậu vệ
D. Agyakwa
Tuổi 19 Quốc tịch
Marc Navarro
Tuổi 26 Quốc tịch
D. Rose
Tuổi 31 Quốc tịch
W. Troost-Ekong
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Masina
Tuổi 27 Quốc tịch
N. N'Koulou
Tuổi 31 Quốc tịch
C. Cathcart
Tuổi 32 Quốc tịch
Kiko Femenía
Tuổi 30 Quốc tịch
C. Kabasele
Tuổi 30 Quốc tịch
F. Sierralta
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Morris
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Pollock
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Barrett
Tuổi 22 Quốc tịch
T. Stevenson
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền vệ
W. Hughes
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Alvarado
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Hungbo
Tuổi 21 Quốc tịch
O. Etebo
Tuổi 26 Quốc tịch
I. Louza
Tuổi 22 Quốc tịch
T. Cleverley
Tuổi 32 Quốc tịch
K. Sema
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Gosling
Tuổi 31 Quốc tịch
O. Tufan
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Sissoko
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Kucka
Tuổi 34 Quốc tịch
N. Chalobah
Tuổi 26 Quốc tịch
Domingos Quina
Tuổi 22 Quốc tịch
T. Dele-Bashiru
Tuổi 22 Quốc tịch
Maurizio
Tuổi 20 Quốc tịch
K. Crichlow
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền đạo
J. Sinclair
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Perica
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Ngakia
Tuổi 21 Quốc tịch
J. King
Tuổi 29 Quốc tịch
João Pedro
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Fletcher
Tuổi 26 Quốc tịch
I. Sarr
Tuổi 23 Quốc tịch
E. Dennis
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Hernández
Tuổi 22 Quốc tịch
K. Baah
Tuổi 18 Quốc tịch
I. Success
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Gray
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Deeney
Tuổi 33 Quốc tịch
P. Zinckernagel
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Foster Thủ môn 8 8 720 0 0 0 13 0
D. Bachmann Thủ môn 6 6 540 0 0 0 13 0
R. Elliot Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Fletcher Tiền đạo 3 0 27 0 0 0 0 0 0 0
A. Masina Hậu vệ 9 9 687 0 0 0 0 0 0 0
C. Cathcart Hậu vệ 12 12 1016 2 0 0 0 0 0 1
C. Kabasele Hậu vệ 3 2 201 0 0 0 0 0 0 0
D. Gosling Tiền vệ 1 0 21 0 0 0 0 0 0 0
D. Rose Hậu vệ 7 6 618 3 0 0 0 0 0 0
E. Dennis Tiền đạo 13 12 994 5 0 0 6 0 0 5
F. Sierralta Hậu vệ 3 3 249 0 0 0 0 0 1 0
I. Louza Tiền vệ 4 4 240 2 0 0 0 0 0 0
I. Sarr Tiền đạo 12 12 1032 1 0 0 5 0 0 0
J. Hernández Tiền đạo 10 4 484 0 0 0 1 0 0 1
J. King Tiền đạo 12 11 908 2 0 0 5 1 0 2
J. Kucka Tiền vệ 11 10 869 3 1 0 1 0 0 0
J. Morris Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Ngakia Tiền đạo 8 3 381 0 0 0 0 0 0 0
João Pedro Tiền đạo 9 2 325 1 0 0 1 0 0 1
K. Baah Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Sema Tiền vệ 6 2 289 1 0 0 0 0 0 0
Kiko Femenía Hậu vệ 8 8 631 1 0 0 0 0 0 2
M. Sissoko Tiền vệ 12 12 1061 2 0 0 0 0 0 1
N. N'Koulou Hậu vệ 3 2 167 0 0 0 0 0 0 0
O. Etebo Tiền vệ 6 4 368 3 0 0 0 0 0 0
O. Tufan Tiền vệ 5 3 275 0 0 0 0 0 0 0
T. Cleverley Tiền vệ 10 7 627 1 0 0 0 0 0 2
T. Deeney Tiền đạo 2 0 23 0 0 0 0 0 0 0
W. Troost-Ekong Hậu vệ 13 12 1107 3 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu