Wolves

Quốc gia
Thành lập
1877
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 16 17 33
Wins 7 8 15
Draws 2 2 4
Losses 7 7 14
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 18 0.9 15 1 33
Goals Conceded 1 16 0.8 13 0.9 29
Thẻ Vàng 1.9 30 1.4 24 1.6 54
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.3 4 0.4 7 0.3 11
Corners 4.4 70 4.4 74 4.4 144
Fouls 9.9 159 10.1 172 10 331
Offsides 1.9 31 1.3 22 1.6 53
Shots 10.3 164 8.3 141 9.2 305
Shots on Goal 3.9 62 3.3 56 3.6 118
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Wolves
- -
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Wolves
- -
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Chelsea
- -
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Wolves
- -
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Liverpool
- -
Wolves
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/04/2022
- 20 : 00
Burnley
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 02 : 00
Newcastle
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Wolves
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/03/2022
- 03 : 00
Wolves
2 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Everton
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 30
Wolves
4 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Wolves
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/02/2022
- 21 : 00
West Ham
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/02/2022
- 02 : 45
Arsenal
2 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/02/2022
- 23 : 30
Wolves
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 21 : 00
Tottenham
0 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/02/2022
- 02 : 45
Wolves
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 22 : 00
Brentford
1 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Wolves
3 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/01/2022
- 00 : 30
Manchester United
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 21 : 00
Wolves
0 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/12/2021
- 02 : 30
Brighton
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 19 : 30
Manchester City
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/12/2021
- 22 : 00
Wolves
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 02 : 30
Wolves
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 22 : 00
Norwich
0 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Wolves
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 22 : 00
Crystal Palace
2 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/11/2021
- 03 : 00
Wolves
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Leeds
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Aston Villa
2 3
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Wolves
2 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/09/2021
- 20 : 00
Southampton
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 18 : 30
Wolves
0 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Watford
0 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/08/2021
- 22 : 30
Wolves
0 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/08/2021
- 20 : 00
Wolves
0 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Leicester
1 0
Wolves
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
José Pedro Malheiro de Sá
29
Louie Moulden
LouieMoulden
Tuổi:
20
20
J. Ruddy
J.Ruddy
Tuổi:
35
35
A. Söndergaard
A.Söndergaard
Tuổi:
21
21
M. Šarkić
M.Šarkić
Tuổi:
24
24
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
K. Hoever
K.Hoever
Tuổi:
20
20
R. Aït Nouri
R.Aït Nouri
Tuổi:
20
20
Fernando Marçal
33
W. Boly
W.Boly
Tuổi:
31
31
C. Coady
C.Coady
Tuổi:
29
29
Jonny Castro
JonnyCastro
Tuổi:
28
28
Nélson Semedo
NélsonSemedo
Tuổi:
28
28
L. Dendoncker
L.Dendoncker
Tuổi:
27
27
M. Kilman
M.Kilman
Tuổi:
25
25
Christian Marques
19
O. Buur
O.Buur
Tuổi:
24
24
Hugo Bueno
HugoBueno
Tuổi:
19
19
Nigel Lonwijk
NigelLonwijk
Tuổi:
19
19
L. Richards
L.Richards
Tuổi:
20
20
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Bruno Jordão
BrunoJordão
Tuổi:
23
23
Rúben Neves
RúbenNeves
Tuổi:
25
25
Daniel Podence
DanielPodence
Tuổi:
26
26
Y. Mosquera
Y.Mosquera
Tuổi:
21
21
Hwang Hee-Chan
HwangHee-Chan
Tuổi:
26
26
R. Saïss
R.Saïss
Tuổi:
32
32
João Moutinho
JoãoMoutinho
Tuổi:
35
35
L. Cundle
L.Cundle
Tuổi:
20
20
C. Campbell
C.Campbell
Tuổi:
19
19
O. Otasowie
O.Otasowie
Tuổi:
21
21
M. Gibbs-White
M.Gibbs-White
Tuổi:
22
22
C. Ronan
C.Ronan
Tuổi:
24
24
T. Perry
T.Perry
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Pedro Neto
PedroNeto
Tuổi:
22
22
R. Jiménez
R.Jiménez
Tuổi:
31
31
Francisco Trincão
22
Fábio Silva
FábioSilva
Tuổi:
19
19
Adama Traoré
AdamaTraoré
Tuổi:
26
26
P. Cutrone
P.Cutrone
Tuổi:
24
24
Theo Corbeanu
TheoCorbeanu
Tuổi:
20
20
Rafa Mir
RafaMir
Tuổi:
24
24
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Ruddy Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
José Pedro Malheiro de Sá Thủ môn 33 33 2970 3 0 0 29 11
Louie Moulden Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
Adama Traoré Tiền đạo 20 10 1063 0 0 0 1 0 0 0
Bruno Jordão Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Campbell Tiền vệ 1 0 12 0 0 0 0 0 0 0
C. Coady Hậu vệ 33 33 2958 3 0 0 3 0 0 0
Chiquinho 5 0 49 0 0 0 0 0 0 1
Christian Marques Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Sanderson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Podence Tiền vệ 25 15 1468 2 0 0 2 0 0 3
Fábio Silva Tiền đạo 20 5 504 0 0 0 0 0 0 0
Fernando Marçal Hậu vệ 18 17 1454 3 0 0 0 0 0 0
Francisco Trincão Tiền đạo 25 16 1310 0 0 0 1 0 0 1
Hugo Bueno Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hwang Hee-Chan Tiền đạo 25 18 1553 1 0 0 5 0 0 1
James Storer 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
João Moutinho Tiền vệ 30 29 2531 3 0 0 2 0 0 1
Jonny Castro Hậu vệ 8 6 626 1 0 0 2 0 0 0
K. Hoever Hậu vệ 7 4 306 1 0 0 0 0 0 0
L. Cundle Tiền vệ 3 2 175 0 0 0 0 0 0 0
L. Dendoncker Tiền vệ 26 17 1588 4 0 0 1 0 0 2
M. Gibbs-White Tiền vệ 2 0 7 1 0 0 0 0 0 0
M. Kilman Hậu vệ 30 30 2689 2 0 0 1 0 0 0
Nélson Semedo Hậu vệ 24 24 2084 1 0 0 0 0 0 1
Pedro Neto Tiền đạo 8 1 180 2 0 0 0 0 0 0
R. Aït Nouri Hậu vệ 18 15 1378 3 0 0 0 0 0 2
R. Jiménez Tiền đạo 29 26 2251 7 2 0 6 1 0 3
R. Saïss Tiền vệ 29 29 2547 6 0 0 2 0 0 0
Rúben Neves Tiền vệ 28 26 2270 9 0 0 4 0 0 2
Ryan Giles Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Toti Gomes 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
W. Boly Hậu vệ 5 5 450 1 0 0 0 0 0 0
Y. Mosquera Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu